translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bảo đảm" (1件)
bảo đảm
日本語 確保する
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
政府は国益と国民の利益を確保することを約束します。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bảo đảm" (4件)
được bảo đảm bằng trái phiếu
play
日本語 公債で保証された
マイ単語
trái phiếu có bảo đảm
play
日本語 一般担保付債
マイ単語
trái phiếu không được bảo đảm
play
日本語 無担保社債
マイ単語
chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
play
日本語 資産担保証券
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bảo đảm" (1件)
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
政府は国益と国民の利益を確保することを約束します。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)